EC 4.8 MKII - Bộ Pre - Ampli tham chiếu, với hiệu năng vượt trội, độ phân giải xuất sắc, khả năng kiểm soát hoàn hảo và tái tạo âm nhạc chính xác, EC 4.8 MKII chính là hiện thân của triết lý "Thu hẹp khoảng cách với bản gốc" của chúng tôi.

Với hiệu năng vượt trội, độ phân giải xuất sắc, khả năng kiểm soát hoàn hảo và tái tạo âm nhạc chính xác, EC 4.8 MKII chính là hiện thân của triết lý "Thu hẹp khoảng cách với bản gốc" của Electrocompaniet.
Pre-Ampli 2 kênh mới này không chỉ kế thừa những ưu điểm của thế hệ trước mà còn được nâng cấp để phát huy tối đa tiềm năng của mọi ampli công suất cao cấp.
Đột phá công nghệ:
✓ Mạch khuếch đại Class A thuần túy: Độ trung thực tuyệt đối
✓ Nguồn điện siêu ổn định: Cung cấp năng lượng sạch cho từng tầng mạch
✓ Hệ thống điều khiển âm lượng tiên tiến: Chính xác từng 0.5dB
✓ Kết nối cân bằng hoàn hảo: Giảm thiểu nhiễu đến mức thấp nhất
Trải nghiệm âm nhạc:
✓ Tái tạo không gian âm thanh ba chiều sống động
✓ Truyền tải trọn vẹn cảm xúc từ bản thu gốc
✓ Phô diễn chi tiết từ dải trầm sâu nhất đến âm cao tinh khiết


Electrocompaniet EC 4.8 MKII sở hữu kiến trúc mạch analog cao cấp với thiết kế cân bằng (balanced) toàn phần từng linh kiện, đem lại:
Đặc tính nổi bật:
+ Tín hiệu cân bằng đối xứng: Loại bỏ 99% nhiễu đồng pha
+ Mạch discrete thủ công: Lắp ráp từng linh kiện rời chọn lọc
+ Dải động 140dB: Tái tạo từng micro-detail âm thanh
+ THD <0.0005%: Độ méo tiếng gần như không thể đo đếm
Triết lý thiết kế:
+ Mỗi kênh được xử lý độc lập bằng 2 mạch đối xứng
+ Sử dụng linh kiện đối xứng cặp đôi (matched pair)
+ Dây dẫn OCC đồng nguyên chất 99.999%


Phiên bản MKII nâng tầm EC 4.8 của Electrocompaniet với những cải tiến đột phá:
Nâng cấp đáng giá:
+ Cơ chế vận hành mới: Giảm 30% nhiễu cơ học
+ Tối ưu chất âm: Dải tần mở rộng 2Hz-200kHz (±0.1dB)
+ Thiết kế đồng bộ: Phong cách MKII hiện đại
Khác biệt đáng chú ý:
+ Độ phân giải cao hơn 25% so với thế hệ trước
+ Mạch dẫn tín hiệu OCC độ tinh khiết 7N
+ Hệ thống giảm chấn 3 lớp độc quyền
Electrocompaniet EC 4.8 MKII áp dụng triết lý thiết kế Dual Mono ưu việt:
Cấu trúc đặc biệt:
+ 2 mạch tiền khuếch đại riêng biệt: Xử lý độc lập từng kênh trái/phải
+ 2 nguồn điện tách biệt: Cách ly hoàn toàn giữa 2 kênh
Lợi ích vượt trội:
+ Độ tách kênh >120dB: Khử nhiễu chéo giữa các kênh
+ Nguồn cấp chuyên dụng: 2 biến áp toroidal cao cấp
+ Độ ổn định tuyệt đối: Mỗi kênh có hệ thống lọc nguồn riêng
Triết lý thiết kế:
+ Mỗi kênh như một mono preamp độc lập
+ Dùng linh kiện đối xứng cặp đôi (matched pair)
+ Dây dẫn OCC đồng nguyên chất 7N

| All measurements are made at 120V / 240V //50Hz / 60Hz | ||
| Input impedance | 47 Kohm | |
| Output impedance | 100 ohm | |
| Max input | +-15 Vp-p ( +- 30Vp-p Bal) | |
| Max output | +-30 Vp-p ( +- 30Vp-p Bal) | |
| Minimum gain | -111dB | |
| Maximum gain | 6dB | |
| Noise Floor(0 dB gain) | < -130 dB | |
| Frequency responce | 1 – 200 kHz | |
| Channel Seperation | > 120dB | |
| THD (1V in, 1V out) | <0.002% | |
| Power consumption (no load or signal) | 30 W | |
| Dimensions and Waight | ||
| Width | 470 mm – 18.5 inches | |
| Depth | 372 mm – 14.64 inches | |
| Height | 80 mm – 3.14 inches | |
| Weight | 11.3 kg – 24.9 lbs | |
| Inputs | ||
| Balanced | 2 x 2 channel | |
| Single ended | 3 x 2 channel | |
| Control Ports | ||
| Nettwork | 3 x SPAC | |
| Programming | 1 x USB | |
| Outputs | ||
| Balanced | 1 x 2 channel | |
| Single ended | Record Out | |